Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
拆迁
Từ ghép: 拆迁 chāiqiān
拆迁
Nghĩa tiếng Việt
Phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân
Âm Hán-Việt
SÁCH THIÊN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.