Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 拿出

Từ ghép: 拿出 náchū

拿出
Nghĩa tiếng Việt
Lấy ra / đưa ra / cung cấp / đề xuất (một đề án) / nghĩ ra (bằng chứng)
Âm Hán-Việt
NÃ XUẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 拿出

Từ 拿出 nghĩa là gì?

Từ ghép 拿出 (náchū) có nghĩa tiếng Việt là "Lấy ra / đưa ra / cung cấp / đề xuất (một đề án) / nghĩ ra (bằng chứng)", âm Hán-Việt là NÃ XUẤT.

Từ 拿出 đọc pinyin như thế nào?

Từ 拿出 có pinyin là náchū (Hán-Việt: NÃ XUẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 拿出 gồm những chữ Hán nào?

Từ 拿出 được tạo thành từ 2 chữ: 拿 (ná: Cầm, nắm, lấy); 出 (chū: Ra, xuất).

Nguồn dữ liệu