Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 拿出

Từ ghép: 拿出 náchū

拿出
Nghĩa tiếng Việt
Lấy ra / đưa ra / cung cấp / đề xuất (một đề án) / nghĩ ra (bằng chứng)
Âm Hán-Việt
NÃ XUẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.