Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 持续

Từ ghép: 持续 chíxù

持续
Nghĩa tiếng Việt
Tiếp tục / kiên trì / kéo dài / bền vững / bảo tồn
Âm Hán-Việt
TRÌ TỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 持续

Từ 持续 nghĩa là gì?

Từ ghép 持续 (chíxù) có nghĩa tiếng Việt là "Tiếp tục / kiên trì / kéo dài / bền vững / bảo tồn", âm Hán-Việt là TRÌ TỤC.

Từ 持续 đọc pinyin như thế nào?

Từ 持续 có pinyin là chíxù (Hán-Việt: TRÌ TỤC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 持续 gồm những chữ Hán nào?

Từ 持续 được tạo thành từ 2 chữ: 持 (chí: cầm / nắm / hỗ trợ / duy trì / kiên trì / quản lý / vận hành (tức là quản trị) / kiểm soát); 续 (xù: liên tục, nối tiếp).

Nguồn dữ liệu