Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 指出

Từ ghép: 指出 zhǐchū

指出
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ ra / nêu ra
Âm Hán-Việt
CHỈ XUẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 指出

Từ 指出 nghĩa là gì?

Từ ghép 指出 (zhǐchū) có nghĩa tiếng Việt là "Chỉ ra / nêu ra", âm Hán-Việt là CHỈ XUẤT.

Từ 指出 đọc pinyin như thế nào?

Từ 指出 có pinyin là zhǐchū (Hán-Việt: CHỈ XUẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 指出 gồm những chữ Hán nào?

Từ 指出 được tạo thành từ 2 chữ: 指 (zhǐ: Chỉ: ngón tay; chỉ vào); 出 (chū: Ra, xuất).

Nguồn dữ liệu