Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 指定

Từ ghép: 指定 zhǐdìng

指定
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ định / phân công / chỉ rõ và chắc chắn / được chỉ định
Âm Hán-Việt
CHỈ ĐỊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 指定

Từ 指定 nghĩa là gì?

Từ ghép 指定 (zhǐdìng) có nghĩa tiếng Việt là "Chỉ định / phân công / chỉ rõ và chắc chắn / được chỉ định", âm Hán-Việt là CHỈ ĐỊNH.

Từ 指定 đọc pinyin như thế nào?

Từ 指定 có pinyin là zhǐdìng (Hán-Việt: CHỈ ĐỊNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 指定 gồm những chữ Hán nào?

Từ 指定 được tạo thành từ 2 chữ: 指 (zhǐ: Chỉ: ngón tay; chỉ vào); 定 (dìng: Định ra, chắc chắn).

Nguồn dữ liệu