Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 排队

Từ ghép: 排队 páiduì

排队
Nghĩa tiếng Việt
Xếp hàng
Âm Hán-Việt
BÀI ĐỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.