Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 接下来

Từ ghép: 接下来 jiēxiàlái

接下来
Nghĩa tiếng Việt
Chấp nhận / tiếp nhận / tiếp theo / theo sau
Âm Hán-Việt
TIẾP HẠ LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 接下来

Từ 接下来 nghĩa là gì?

Từ ghép 接下来 (jiēxiàlái) có nghĩa tiếng Việt là "Chấp nhận / tiếp nhận / tiếp theo / theo sau", âm Hán-Việt là TIẾP HẠ LAI.

Từ 接下来 đọc pinyin như thế nào?

Từ 接下来 có pinyin là jiēxiàlái (Hán-Việt: TIẾP HẠ LAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 接下来 gồm những chữ Hán nào?

Từ 接下来 được tạo thành từ 3 chữ: 接 (jiē: Đón, nhận, tiếp xúc); 下 (xià: Dưới, Chiều); 来 (lái: Đến, Lại).

Nguồn dữ liệu