Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 推动

Từ ghép: 推动 tuīdòng

推动
Nghĩa tiếng Việt
Thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch); khuyến khích; tạo động lực cho
Âm Hán-Việt
SUY ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 推动

Từ 推动 nghĩa là gì?

Từ ghép 推动 (tuīdòng) có nghĩa tiếng Việt là "Thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch); khuyến khích; tạo động lực cho", âm Hán-Việt là SUY ĐỘNG.

Từ 推动 đọc pinyin như thế nào?

Từ 推动 có pinyin là tuīdòng (Hán-Việt: SUY ĐỘNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 推动 gồm những chữ Hán nào?

Từ 推动 được tạo thành từ 2 chữ: 推 (tuī: Thôi: đẩy); 动 (dòng: Động, di chuyển).

Nguồn dữ liệu