Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 推开

Từ ghép: 推开 tuīkāi

推开
Nghĩa tiếng Việt
Đẩy ra (cổng, v.v.) / đẩy đi / từ chối
Âm Hán-Việt
SUY KHAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 推开

Từ 推开 nghĩa là gì?

Từ ghép 推开 (tuīkāi) có nghĩa tiếng Việt là "Đẩy ra (cổng, v.v.) / đẩy đi / từ chối", âm Hán-Việt là SUY KHAI.

Từ 推开 đọc pinyin như thế nào?

Từ 推开 có pinyin là tuīkāi (Hán-Việt: SUY KHAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 推开 gồm những chữ Hán nào?

Từ 推开 được tạo thành từ 2 chữ: 推 (tuī: Thôi: đẩy); 开 (kāi: Mở, bắt đầu).

Nguồn dữ liệu