Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 提交

Từ ghép: 提交 tíjiāo

提交
Nghĩa tiếng Việt
Nộp (báo cáo v.v.) / chuyển (vấn đề) cho ai đó
Âm Hán-Việt
ĐỀ GIAO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 提交

Từ 提交 nghĩa là gì?

Từ ghép 提交 (tíjiāo) có nghĩa tiếng Việt là "Nộp (báo cáo v.v.) / chuyển (vấn đề) cho ai đó", âm Hán-Việt là ĐỀ GIAO.

Từ 提交 đọc pinyin như thế nào?

Từ 提交 có pinyin là tíjiāo (Hán-Việt: ĐỀ GIAO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 提交 gồm những chữ Hán nào?

Từ 提交 được tạo thành từ 2 chữ: 提 (tí: Đề: xách, nâng, nêu ra); 交 (jiāo: Giao nộp, kết bạn).

Nguồn dữ liệu