Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 提交

Từ ghép: 提交 tíjiāo

提交
Nghĩa tiếng Việt
Nộp (báo cáo v.v.) / chuyển (vấn đề) cho ai đó
Âm Hán-Việt
ĐỀ GIAO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.