Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 提升

Từ ghép: 提升 tíshēng

提升
Nghĩa tiếng Việt
Thăng chức (lên vị trí cao hơn) / nâng; kéo lên / (bóng) nâng cao; cải thiện
Âm Hán-Việt
ĐỀ THĂNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 提升

Từ 提升 nghĩa là gì?

Từ ghép 提升 (tíshēng) có nghĩa tiếng Việt là "Thăng chức (lên vị trí cao hơn) / nâng; kéo lên / (bóng) nâng cao; cải thiện", âm Hán-Việt là ĐỀ THĂNG.

Từ 提升 đọc pinyin như thế nào?

Từ 提升 có pinyin là tíshēng (Hán-Việt: ĐỀ THĂNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 提升 gồm những chữ Hán nào?

Từ 提升 được tạo thành từ 2 chữ: 提 (tí: Đề: xách, nâng, nêu ra); 升 (shēng: Thăng: thăng lên).

Nguồn dữ liệu