Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 搬家

Từ ghép: 搬家 bānjiā

搬家
Nghĩa tiếng Việt
Chuyển nhà; di dời / loại bỏ (cái gì đó)
Âm Hán-Việt
BƯNG GIA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 搬家

Từ 搬家 nghĩa là gì?

Từ ghép 搬家 (bānjiā) có nghĩa tiếng Việt là "Chuyển nhà; di dời / loại bỏ (cái gì đó)", âm Hán-Việt là BƯNG GIA.

Từ 搬家 đọc pinyin như thế nào?

Từ 搬家 có pinyin là bānjiā (Hán-Việt: BƯNG GIA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 搬家 gồm những chữ Hán nào?

Từ 搬家 được tạo thành từ 2 chữ: 搬 (bān: Bê, dọn nhà, di chuyển); 家 (jiā: Nhà, Gia đình).

Nguồn dữ liệu