Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 搬家

Từ ghép: 搬家 bānjiā

搬家
Nghĩa tiếng Việt
Chuyển nhà; di dời / loại bỏ (cái gì đó)
Âm Hán-Việt
BƯNG GIA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.