Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 搭档

Từ ghép: 搭档 dādàng

搭档
Nghĩa tiếng Việt
Hợp tác / cộng sự
Âm Hán-Việt
ĐẮP ĐÁNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.