Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 搭档

Từ ghép: 搭档 dādàng

搭档
Nghĩa tiếng Việt
Hợp tác / cộng sự
Âm Hán-Việt
ĐẮP ĐÁNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 搭档

Từ 搭档 nghĩa là gì?

Từ ghép 搭档 (dādàng) có nghĩa tiếng Việt là "Hợp tác / cộng sự", âm Hán-Việt là ĐẮP ĐÁNG.

Từ 搭档 đọc pinyin như thế nào?

Từ 搭档 có pinyin là dādàng (Hán-Việt: ĐẮP ĐÁNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 搭档 gồm những chữ Hán nào?

Từ 搭档 được tạo thành từ 2 chữ: 搭 (dā: Đáp: dựng, bắc; đi nhờ (xe)); 档 (dàng: Đáng: hồ sơ; bậc).

Nguồn dữ liệu