Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 撤销

Từ ghép: 撤销 chèxiāo

撤销
Nghĩa tiếng Việt
Huỷ bỏ / thu hồi / (tin học) hoàn tác
Âm Hán-Việt
TRIỆT TIU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.