Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 收看

Từ ghép: 收看 shōukàn

收看
Nghĩa tiếng Việt
To watch (a TV program)
Âm Hán-Việt
THU TRẦU / KHAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 收看

Từ 收看 nghĩa là gì?

Từ ghép 收看 (shōukàn) có nghĩa tiếng Việt là "To watch (a TV program)", âm Hán-Việt là THU TRẦU / KHAN.

Từ 收看 đọc pinyin như thế nào?

Từ 收看 có pinyin là shōukàn (Hán-Việt: THU TRẦU / KHAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 收看 gồm những chữ Hán nào?

Từ 收看 được tạo thành từ 2 chữ: 收 (shōu: Thu: nhận, thu, cất); 看 (kàn: Xem, Nhìn).

Nguồn dữ liệu