Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 收看

Từ ghép: 收看 shōukàn

收看
Nghĩa tiếng Việt
To watch (a TV program)
Âm Hán-Việt
THU TRẦU / KHAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.