Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 看

Cách viết chữ 看 kàn

Nghĩa tiếng Việt
Xem, Nhìn
Pinyin
kàn
Số nét
9 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 看 ngay

Chiết tự & bộ thủ

⿱手目 - 手 (tay) đặt trên 目 (mắt)

Bộ thủ: (mục - con mắt)

Mẹo nhớ

Đưa bàn tay (手) che ngang mắt (目) để dõi ra xa - nghĩa "nhìn, xem" (看).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 看

Chữ 看 nghĩa là gì?

Chữ 看 (kàn) có nghĩa tiếng Việt là "Xem, Nhìn".

Chữ 看 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 看 có pinyin là kàn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 看 có bao nhiêu nét?

Chữ 看 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 看 là gì?

Chữ 看 thuộc bộ thủ 目 (mục - con mắt). Chiết tự: ⿱手目 - 手 (tay) đặt trên 目 (mắt).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 看?

Chữ 看 xuất hiện trong các từ như 看见 (kàn jiàn): nhìn thấy; 看书 (kàn shū): đọc sách.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1