Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 放心

Từ ghép: 放心 fàngxīn

放心
Nghĩa tiếng Việt
Cảm thấy nhẹ nhõm / cảm thấy yên tâm / an tâm
Âm Hán-Việt
PHÓNG TÂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 放心

Từ 放心 nghĩa là gì?

Từ ghép 放心 (fàngxīn) có nghĩa tiếng Việt là "Cảm thấy nhẹ nhõm / cảm thấy yên tâm / an tâm", âm Hán-Việt là PHÓNG TÂM.

Từ 放心 đọc pinyin như thế nào?

Từ 放心 có pinyin là fàngxīn (Hán-Việt: PHÓNG TÂM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 放心 gồm những chữ Hán nào?

Từ 放心 được tạo thành từ 2 chữ: 放 (fàng: Đặt, để, thả ra); 心 (xīn: Tim, tâm trí).

Nguồn dữ liệu