Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 政权

Từ ghép: 政权 zhèngquán

政权
Nghĩa tiếng Việt
Chế độ / quyền lực chính trị
Âm Hán-Việt
CHÍNH QUYỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 政权

Từ 政权 nghĩa là gì?

Từ ghép 政权 (zhèngquán) có nghĩa tiếng Việt là "Chế độ / quyền lực chính trị", âm Hán-Việt là CHÍNH QUYỀN.

Từ 政权 đọc pinyin như thế nào?

Từ 政权 có pinyin là zhèngquán (Hán-Việt: CHÍNH QUYỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 政权 gồm những chữ Hán nào?

Từ 政权 được tạo thành từ 2 chữ: 政 (zhèng: thuộc về chính trị / chính trị / chính phủ); 权 (quán: Quyền: quyền lực, quyền lợi).

Nguồn dữ liệu