Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 政权

Từ ghép: 政权 zhèngquán

政权
Nghĩa tiếng Việt
Chế độ / quyền lực chính trị
Âm Hán-Việt
CHÍNH QUYỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.