Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 政策

Từ ghép: 政策 zhèngcè

政策
Nghĩa tiếng Việt
Chính sách / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CHÍNH SÁCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 政策

Từ 政策 nghĩa là gì?

Từ ghép 政策 (zhèngcè) có nghĩa tiếng Việt là "Chính sách / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là CHÍNH SÁCH.

Từ 政策 đọc pinyin như thế nào?

Từ 政策 có pinyin là zhèngcè (Hán-Việt: CHÍNH SÁCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 政策 gồm những chữ Hán nào?

Từ 政策 được tạo thành từ 2 chữ: 政 (zhèng: thuộc về chính trị / chính trị / chính phủ); 策 (cè: họ).

Nguồn dữ liệu