Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 故意

Từ ghép: 故意 gùyì

故意
Nghĩa tiếng Việt
Cố ý; có chủ đích
Âm Hán-Việt
CỐ Ý
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.