Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
教学
Từ ghép: 教学 jiàoxué
教学
Nghĩa tiếng Việt
Dạy (như một giáo sư)
Âm Hán-Việt
GIÁO HỌC
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.