Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 教材

Từ ghép: 教材 jiàocái

教材
Nghĩa tiếng Việt
Tài liệu giảng dạy / LT:本[ben3]
Âm Hán-Việt
GIÁO TÀI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 教材

Từ 教材 nghĩa là gì?

Từ ghép 教材 (jiàocái) có nghĩa tiếng Việt là "Tài liệu giảng dạy / LT:本[ben3]", âm Hán-Việt là GIÁO TÀI.

Từ 教材 đọc pinyin như thế nào?

Từ 教材 có pinyin là jiàocái (Hán-Việt: GIÁO TÀI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 教材 gồm những chữ Hán nào?

Từ 教材 được tạo thành từ 2 chữ: 教 (jiào: Dạy, giáo dục); 材 (cái: vật liệu / gỗ / tài năng / năng khiếu / người có khả năng / quan tài (cách nói cũ)).

Nguồn dữ liệu