Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 新人

Từ ghép: 新人 xīnrén

新人
Nghĩa tiếng Việt
Người mới / tài năng mới / người mới cưới, đặc biệt là cô dâu / cô dâu và chú rể / (cổ nhân học) Homo sapiens
Âm Hán-Việt
TÂN NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 新人

Từ 新人 nghĩa là gì?

Từ ghép 新人 (xīnrén) có nghĩa tiếng Việt là "Người mới / tài năng mới / người mới cưới, đặc biệt là cô dâu / cô dâu và chú rể / (cổ nhân học) Homo sapiens", âm Hán-Việt là TÂN NHÂN.

Từ 新人 đọc pinyin như thế nào?

Từ 新人 có pinyin là xīnrén (Hán-Việt: TÂN NHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 新人 gồm những chữ Hán nào?

Từ 新人 được tạo thành từ 2 chữ: 新 (xīn: Mới, tân); 人 (rén: Người).

Nguồn dữ liệu