Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 方便

Từ ghép: 方便 fāngbiàn

方便
Nghĩa tiếng Việt
Tiện lợi; thích hợp / tạo điều kiện; làm cho dễ dàng / có tiền dư / (nói giảm) đi vệ sinh
Âm Hán-Việt
PHƯƠNG TIỆN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 方便

Từ 方便 nghĩa là gì?

Từ ghép 方便 (fāngbiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Tiện lợi; thích hợp / tạo điều kiện; làm cho dễ dàng / có tiền dư / (nói giảm) đi vệ sinh", âm Hán-Việt là PHƯƠNG TIỆN.

Từ 方便 đọc pinyin như thế nào?

Từ 方便 có pinyin là fāngbiàn (Hán-Việt: PHƯƠNG TIỆN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 方便 gồm những chữ Hán nào?

Từ 方便 được tạo thành từ 2 chữ: 方 (fāng: Phương hướng, vuông); 便 (biàn: Tiện lợi, rẻ).

Nguồn dữ liệu