Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 出口

Từ ghép: 出口 chūkǒu

出口
Nghĩa tiếng Việt
Lối ra / LT:個|个[ge4] / nói / xuất khẩu / (tàu thuyền) rời cảng
Âm Hán-Việt
XUẤT KHẨU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 出口

Từ 出口 nghĩa là gì?

Từ ghép 出口 (chūkǒu) có nghĩa tiếng Việt là "Lối ra / LT:個|个[ge4] / nói / xuất khẩu / (tàu thuyền) rời cảng", âm Hán-Việt là XUẤT KHẨU.

Từ 出口 đọc pinyin như thế nào?

Từ 出口 có pinyin là chūkǒu (Hán-Việt: XUẤT KHẨU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 出口 gồm những chữ Hán nào?

Từ 出口 được tạo thành từ 2 chữ: 出 (chū: Ra, xuất); 口 (kǒu: Miệng, lối vào).

Nguồn dữ liệu