Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
小声
Từ ghép: 小声 xiǎoshēng
小声
Nghĩa tiếng Việt
Giọng nhỏ / (nói) thì thầm
Âm Hán-Việt
TIỂU THANH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.