Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 对话

Từ ghép: 对话 duìhuà

对话
Nghĩa tiếng Việt
Nói chuyện (với ai đó) / đối thoại; cuộc trò chuyện
Âm Hán-Việt
ĐỐI THOẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 对话

Từ 对话 nghĩa là gì?

Từ ghép 对话 (duìhuà) có nghĩa tiếng Việt là "Nói chuyện (với ai đó) / đối thoại; cuộc trò chuyện", âm Hán-Việt là ĐỐI THOẠI.

Từ 对话 đọc pinyin như thế nào?

Từ 对话 có pinyin là duìhuà (Hán-Việt: ĐỐI THOẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 对话 gồm những chữ Hán nào?

Từ 对话 được tạo thành từ 2 chữ: 对 (duì: Đúng, đối với); 话 (huà: Lời nói).

Nguồn dữ liệu