Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 方式

Từ ghép: 方式 fāngshì

方式
Nghĩa tiếng Việt
Cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
PHƯƠNG THỨC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 方式

Từ 方式 nghĩa là gì?

Từ ghép 方式 (fāngshì) có nghĩa tiếng Việt là "Cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là PHƯƠNG THỨC.

Từ 方式 đọc pinyin như thế nào?

Từ 方式 có pinyin là fāngshì (Hán-Việt: PHƯƠNG THỨC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 方式 gồm những chữ Hán nào?

Từ 方式 được tạo thành từ 2 chữ: 方 (fāng: Phương hướng, vuông); 式 (shì: Thức: loại).

Nguồn dữ liệu