Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 无效

Từ ghép: 无效 wúxiào

无效
Nghĩa tiếng Việt
Không hợp lệ / không hiệu quả / uổng công
Âm Hán-Việt
VÔ HIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.