Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 无效

Từ ghép: 无效 wúxiào

无效
Nghĩa tiếng Việt
Không hợp lệ / không hiệu quả / uổng công
Âm Hán-Việt
VÔ HIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 无效

Từ 无效 nghĩa là gì?

Từ ghép 无效 (wúxiào) có nghĩa tiếng Việt là "Không hợp lệ / không hiệu quả / uổng công", âm Hán-Việt là VÔ HIỆU.

Từ 无效 đọc pinyin như thế nào?

Từ 无效 có pinyin là wúxiào (Hán-Việt: VÔ HIỆU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 无效 gồm những chữ Hán nào?

Từ 无效 được tạo thành từ 2 chữ: 无 (wú: Vô: không có); 效 (xiào: bắt chước, bắt chước).

Nguồn dữ liệu