Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 早就

Từ ghép: 早就 zǎojiù

早就
Nghĩa tiếng Việt
Đã từ sớm
Âm Hán-Việt
TẢO TỰU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.