Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 早已

Từ ghép: 早已 zǎoyǐ

早已
Nghĩa tiếng Việt
Đã từ lâu; từ lâu / (tiếng địa phương) trước đây
Âm Hán-Việt
TẢO DĨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.