Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
春天
Từ ghép: 春天 chūntiān
春天
Nghĩa tiếng Việt
Mùa xuân / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
XUÂN THIÊN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.