Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 普及

Từ ghép: 普及 pǔjí

普及
Nghĩa tiếng Việt
Lan rộng / phổ biến / phổ cập / phổ thông / khắp nơi / thịnh hành / toàn cầu
Âm Hán-Việt
PHỔ CẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 普及

Từ 普及 nghĩa là gì?

Từ ghép 普及 (pǔjí) có nghĩa tiếng Việt là "Lan rộng / phổ biến / phổ cập / phổ thông / khắp nơi / thịnh hành / toàn cầu", âm Hán-Việt là PHỔ CẬP.

Từ 普及 đọc pinyin như thế nào?

Từ 普及 có pinyin là pǔjí (Hán-Việt: PHỔ CẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 普及 gồm những chữ Hán nào?

Từ 普及 được tạo thành từ 2 chữ: 普 (pǔ: Phổ: chung / phổ biến / khắp nơi / phổ quát); 及 (jí: Cập: và; kịp; đạt tới).

Nguồn dữ liệu