Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 景色

Từ ghép: 景色 jǐngsè

景色
Nghĩa tiếng Việt
Phong cảnh / cảnh / quang cảnh / tầm nhìn
Âm Hán-Việt
CẢNH SẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 景色

Từ 景色 nghĩa là gì?

Từ ghép 景色 (jǐngsè) có nghĩa tiếng Việt là "Phong cảnh / cảnh / quang cảnh / tầm nhìn", âm Hán-Việt là CẢNH SẮC.

Từ 景色 đọc pinyin như thế nào?

Từ 景色 có pinyin là jǐngsè (Hán-Việt: CẢNH SẮC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 景色 gồm những chữ Hán nào?

Từ 景色 được tạo thành từ 2 chữ: 景 (jǐng: Cảnh: phong cảnh); 色 (sè: Màu sắc).

Nguồn dữ liệu