Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 智慧

Từ ghép: 智慧 zhìhuì

智慧
Nghĩa tiếng Việt
Trí tuệ; thông minh
Âm Hán-Việt
TRÍ TUỆ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.