Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 暴力

Từ ghép: 暴力 bàolì

暴力
Nghĩa tiếng Việt
Bạo lực / cưỡng lực
Âm Hán-Việt
BẠO LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 暴力

Từ 暴力 nghĩa là gì?

Từ ghép 暴力 (bàolì) có nghĩa tiếng Việt là "Bạo lực / cưỡng lực", âm Hán-Việt là BẠO LỰC.

Từ 暴力 đọc pinyin như thế nào?

Từ 暴力 có pinyin là bàolì (Hán-Việt: BẠO LỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 暴力 gồm những chữ Hán nào?

Từ 暴力 được tạo thành từ 2 chữ: 暴 (bào: họ); 力 (lì: Lực: sức lực).

Nguồn dữ liệu