Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 期限

Từ ghép: 期限 qīxiàn

期限
Nghĩa tiếng Việt
Thời hạn / hạn chót / thời gian được phân bổ
Âm Hán-Việt
KÌ HẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 期限

Từ 期限 nghĩa là gì?

Từ ghép 期限 (qīxiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Thời hạn / hạn chót / thời gian được phân bổ", âm Hán-Việt là KÌ HẠN.

Từ 期限 đọc pinyin như thế nào?

Từ 期限 có pinyin là qīxiàn (Hán-Việt: KÌ HẠN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 期限 gồm những chữ Hán nào?

Từ 期限 được tạo thành từ 2 chữ: 期 (qī: Kỳ, tuần); 限 (xiàn: giới hạn / hạn chế / (hình thức kết hợp) giới hạn / ràng buộc).

Nguồn dữ liệu