Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 机构

Từ ghép: 机构 jīgòu

机构
Nghĩa tiếng Việt
Cơ chế / kết cấu / tổ chức / cơ quan / viện, tổ chức / LT:所[suo3]
Âm Hán-Việt
CƠ CẤU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.