Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 机构

Từ ghép: 机构 jīgòu

机构
Nghĩa tiếng Việt
Cơ chế / kết cấu / tổ chức / cơ quan / viện, tổ chức / LT:所[suo3]
Âm Hán-Việt
CƠ CẤU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 机构

Từ 机构 nghĩa là gì?

Từ ghép 机构 (jīgòu) có nghĩa tiếng Việt là "Cơ chế / kết cấu / tổ chức / cơ quan / viện, tổ chức / LT:所[suo3]", âm Hán-Việt là CƠ CẤU.

Từ 机构 đọc pinyin như thế nào?

Từ 机构 có pinyin là jīgòu (Hán-Việt: CƠ CẤU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 机构 gồm những chữ Hán nào?

Từ 机构 được tạo thành từ 2 chữ: 机 (jī: Máy); 构 (gòu: sáng tác, làm;).

Nguồn dữ liệu