Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 机遇

Từ ghép: 机遇 jīyù

机遇
Nghĩa tiếng Việt
Cơ hội / hoàn cảnh thuận lợi / vận may
Âm Hán-Việt
CƠ NGỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 机遇

Từ 机遇 nghĩa là gì?

Từ ghép 机遇 (jīyù) có nghĩa tiếng Việt là "Cơ hội / hoàn cảnh thuận lợi / vận may", âm Hán-Việt là CƠ NGỘ.

Từ 机遇 đọc pinyin như thế nào?

Từ 机遇 có pinyin là jīyù (Hán-Việt: CƠ NGỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 机遇 gồm những chữ Hán nào?

Từ 机遇 được tạo thành từ 2 chữ: 机 (jī: Máy); 遇 (yù: Ngộ: gặp gỡ, gặp phải).

Nguồn dữ liệu