Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 杂志

Từ ghép: 杂志 zázhì

杂志
Nghĩa tiếng Việt
Tạp chí / LT:本[ben3],份[fen4],期[qi1]
Âm Hán-Việt
TẠP CHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 杂志

Từ 杂志 nghĩa là gì?

Từ ghép 杂志 (zázhì) có nghĩa tiếng Việt là "Tạp chí / LT:本[ben3],份[fen4],期[qi1]", âm Hán-Việt là TẠP CHÍ.

Từ 杂志 đọc pinyin như thế nào?

Từ 杂志 có pinyin là zázhì (Hán-Việt: TẠP CHÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 杂志 gồm những chữ Hán nào?

Từ 杂志 được tạo thành từ 2 chữ: 杂 (zá: Tạp: hỗn tạp, lẫn lộn); 志 (zhì: quyết tâm, ý chí;).

Nguồn dữ liệu