Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 权力

Từ ghép: 权力 quánlì

权力
Nghĩa tiếng Việt
Quyền lực / thẩm quyền
Âm Hán-Việt
QUYỀN LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 权力

Từ 权力 nghĩa là gì?

Từ ghép 权力 (quánlì) có nghĩa tiếng Việt là "Quyền lực / thẩm quyền", âm Hán-Việt là QUYỀN LỰC.

Từ 权力 đọc pinyin như thế nào?

Từ 权力 có pinyin là quánlì (Hán-Việt: QUYỀN LỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 权力 gồm những chữ Hán nào?

Từ 权力 được tạo thành từ 2 chữ: 权 (quán: Quyền: quyền lực, quyền lợi); 力 (lì: Lực: sức lực).

Nguồn dữ liệu