Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 权力

Từ ghép: 权力 quánlì

权力
Nghĩa tiếng Việt
Quyền lực / thẩm quyền
Âm Hán-Việt
QUYỀN LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.