Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 村庄

Từ ghép: 村庄 cūnzhuāng

村庄
Nghĩa tiếng Việt
Làng / xóm / LT:座[zuo4]
Âm Hán-Việt
THÔN CHĂNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.