Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 来源

Từ ghép: 来源 láiyuán

来源
Nghĩa tiếng Việt
Nguồn (thông tin, v.v.) / gốc gác
Âm Hán-Việt
LAI NGUỒN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 来源

Từ 来源 nghĩa là gì?

Từ ghép 来源 (láiyuán) có nghĩa tiếng Việt là "Nguồn (thông tin, v.v.) / gốc gác", âm Hán-Việt là LAI NGUỒN.

Từ 来源 đọc pinyin như thế nào?

Từ 来源 có pinyin là láiyuán (Hán-Việt: LAI NGUỒN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 来源 gồm những chữ Hán nào?

Từ 来源 được tạo thành từ 2 chữ: 来 (lái: Đến, Lại); 源 (yuán: gốc / rễ / nguồn gốc).

Nguồn dữ liệu