Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 极了

Từ ghép: 极了 jíle

极了
Nghĩa tiếng Việt
Cực kỳ / vô cùng
Âm Hán-Việt
CỰC LIỄU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 极了

Từ 极了 nghĩa là gì?

Từ ghép 极了 (jíle) có nghĩa tiếng Việt là "Cực kỳ / vô cùng", âm Hán-Việt là CỰC LIỄU.

Từ 极了 đọc pinyin như thế nào?

Từ 极了 có pinyin là jíle (Hán-Việt: CỰC LIỄU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 极了 gồm những chữ Hán nào?

Từ 极了 được tạo thành từ 2 chữ: 极 (jí: Cực kỳ, hết mức); 了 (le: Trợ từ hoàn thành).

Nguồn dữ liệu