Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 了

Cách viết chữ 了 le

Nghĩa tiếng Việt
Trợ từ hoàn thành
Pinyin
le
Số nét
2 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 了 ngay

Chiết tự & bộ thủ

Bộ thủ: (quyết - nét móc)

Mẹo nhớ

Trợ từ chỉ việc đã "xong, rồi" hoặc có biến hóa mới (了).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 了

Chữ 了 nghĩa là gì?

Chữ 了 (le) có nghĩa tiếng Việt là "Trợ từ hoàn thành".

Chữ 了 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 了 có pinyin là le. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 了 có bao nhiêu nét?

Chữ 了 được viết bằng 2 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 了 là gì?

Chữ 了 thuộc bộ thủ 亅 (quyết - nét móc).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 了?

Chữ 了 xuất hiện trong các từ như 好了 (hǎo le): xong rồi; 来了 (lái le): đến rồi.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1