Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 查询

Từ ghép: 查询 cháxún

查询
Nghĩa tiếng Việt
Kiểm tra / hỏi / tham khảo (tài liệu,...) / điều tra / thắc mắc
Âm Hán-Việt
TRA TUÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 查询

Từ 查询 nghĩa là gì?

Từ ghép 查询 (cháxún) có nghĩa tiếng Việt là "Kiểm tra / hỏi / tham khảo (tài liệu,...) / điều tra / thắc mắc", âm Hán-Việt là TRA TUÂN.

Từ 查询 đọc pinyin như thế nào?

Từ 查询 có pinyin là cháxún (Hán-Việt: TRA TUÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 查询 gồm những chữ Hán nào?

Từ 查询 được tạo thành từ 2 chữ: 查 (chá: Tra cứu, kiểm tra); 询 (xún: hỏi về, hỏi thăm;).

Nguồn dữ liệu