Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 标准

Từ ghép: 标准 biāozhǔn

标准
Nghĩa tiếng Việt
Tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí / (tính từ) chuẩn / tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
Âm Hán-Việt
BÊU CHỐN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.