Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 楼房

Từ ghép: 楼房 lóufáng

楼房
Nghĩa tiếng Việt
Một tòa nhà hai tầng trở lên / LT:棟|栋[dong4],幢[zhuang4],座[zuo4]
Âm Hán-Việt
LẦU PHÒNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 楼房

Từ 楼房 nghĩa là gì?

Từ ghép 楼房 (lóufáng) có nghĩa tiếng Việt là "Một tòa nhà hai tầng trở lên / LT:棟|栋[dong4],幢[zhuang4],座[zuo4]", âm Hán-Việt là LẦU PHÒNG.

Từ 楼房 đọc pinyin như thế nào?

Từ 楼房 có pinyin là lóufáng (Hán-Việt: LẦU PHÒNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 楼房 gồm những chữ Hán nào?

Từ 楼房 được tạo thành từ 2 chữ: 楼 (lóu: Tòa nhà, lầu); 房 (fáng: Căn phòng, ngôi nhà).

Nguồn dữ liệu