Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 楼梯

Từ ghép: 楼梯 lóutī

楼梯
Nghĩa tiếng Việt
Cầu thang / bộ cầu thang / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
LẦU THÊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 楼梯

Từ 楼梯 nghĩa là gì?

Từ ghép 楼梯 (lóutī) có nghĩa tiếng Việt là "Cầu thang / bộ cầu thang / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là LẦU THÊ.

Từ 楼梯 đọc pinyin như thế nào?

Từ 楼梯 có pinyin là lóutī (Hán-Việt: LẦU THÊ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 楼梯 gồm những chữ Hán nào?

Từ 楼梯 được tạo thành từ 2 chữ: 楼 (lóu: Tòa nhà, lầu); 梯 (tī: Thang).

Nguồn dữ liệu