Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 4 › 梯
Cách viết chữ 梯 tī
Nghĩa tiếng Việt
Thang
Pinyin
tī
Số nét
11 nét
Nhóm
cảm xúc
Luyện viết chữ 梯 ngay
Câu hỏi thường gặp về chữ 梯
Chữ 梯 nghĩa là gì?
Chữ 梯 (tī) có nghĩa tiếng Việt là "Thang".
Chữ 梯 đọc pinyin như thế nào?
Chữ 梯 có pinyin là tī. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 梯 có bao nhiêu nét?
Chữ 梯 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 4